Luas Lahan Menurut Jenis dan Kecamatan.xlsx -...
Data Dictionary
| Column | Type | Label | Mô tả |
|---|---|---|---|
| Kecamatan | text | ||
| Sawah Beririgasi | text | ||
| Sawah Tadah Hujan | numeric | ||
| Sawah Kering | numeric | ||
| Ladang (Ha) | numeric | ||
| Tegal/Kebun (Ha) | numeric |
Thông tin khác
| Miền | Giá trị |
|---|---|
| Data last updated | 19 tháng 11, 2024 |
| Metadata last updated | 19 tháng 11, 2024 |
| Được tạo ra | 19 tháng 11, 2024 |
| Định dạng | CSV |
| Giấy phép | Không cấp giấy phép |
| Datastore active | True |
| Has views | True |
| Id | ab5cbcca-84e6-431f-801e-b3572c38337d |
| Mimetype | text/csv |
| On same domain | True |
| Package id | 839be319-64b6-44e8-8851-99cddf663584 |
| Size | 355 bytes |
| State | active |
| Url type | upload |
