Jumlah Kelompok Tani Menurut Sektor dan...
Data Dictionary
| Column | Type | Label | Mô tả |
|---|---|---|---|
| Kecamatan | text | ||
| Perikanan Budidaya | text | ||
| Tani | numeric | ||
| Ternak | numeric |
Thông tin khác
| Miền | Giá trị |
|---|---|
| Data last updated | 19 tháng 11, 2024 |
| Metadata last updated | 19 tháng 11, 2024 |
| Được tạo ra | 19 tháng 11, 2024 |
| Định dạng | CSV |
| Giấy phép | Không cấp giấy phép |
| Datastore active | True |
| Has views | True |
| Id | 5c5e7f8c-3cd4-4785-a0ab-063f08dc5f13 |
| Mimetype | text/csv |
| On same domain | True |
| Package id | 3b359425-b1bd-4375-9692-ae7c12971040 |
| Size | 290 bytes |
| State | active |
| Url type | upload |
